Năm 939 SCN
Ngô Quyền xưng Vương — Đặt nền độc lập
Sau chiến thắng Bạch Đằng (938), Ngô Quyền xưng Vương, chọn Cổ Loa (Đông Anh, Hà Nội) làm kinh đô — nơi An Dương Vương từng đóng đô hơn 1.100 năm trước. Đặt bách quan, chế định triều nghi, bắt đầu xây dựng nhà nước độc lập thực sự.
Việc chọn Cổ Loa mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: khẳng định sự kế thừa văn minh Lạc Việt và tuyên bố chủ quyền lịch sử.
Năm 944 SCN
Ngô Quyền mất — Dương Tam Kha tiếm quyền
Ngô Quyền mất ở tuổi 47, để lại con trai trưởng Ngô Xương Ngập và con thứ Ngô Xương Văn còn nhỏ. Dương Tam Kha — anh vợ, tự xưng "Bình Vương," đoạt toàn bộ quyền lực. Ngô Xương Ngập phải trốn chạy về vùng Trà Hương (Nam Định) lánh nạn.
Năm 950 SCN
Ngô Xương Văn lật đổ Dương Tam Kha — Hai Vương đồng trị
Dương Tam Kha sai Ngô Xương Văn (đang nuôi làm con nuôi) đi đánh dẹp hai châu Thái Bình và Kiến Xương. Ngô Xương Văn giữa đường quay binh, liên kết tướng sĩ lật đổ Dương Tam Kha, rước anh là Ngô Xương Ngập về cùng cai trị. Xương Ngập xưng Nam Tấn Vương, Xương Văn xưng Thiên Sách Vương.
Dương Tam Kha được tha tội chết, chỉ bị giáng làm Chương Dương Công — đây là quyết định thể hiện tinh thần nhân nghĩa của Ngô Xương Văn.
Năm 954 SCN
Ngô Xương Ngập mất — Ngô Xương Văn độc cai trị
Ngô Xương Ngập mất, Ngô Xương Văn tiếp tục cai trị một mình với danh hiệu Thiên Sách Vương. Tuy nhiên, quyền lực trung ương ngày càng suy yếu — các hào trưởng địa phương ngày càng lộng quyền và không phục triều đình.
Năm 965 SCN
Ngô Xương Văn tử trận — Nhà Ngô chấm dứt
Ngô Xương Văn dẫn quân đi đánh dẹp hai thổ hào Nguyễn Siêu và Nguyễn Thủ Tiệp tại Thái Bình thì trúng tên, tử trận. Con trai Ngô Xương Xí lên thay nhưng quá nhỏ, không kiểm soát được tình hình. Nhà Ngô chính thức sụp đổ, đất nước bước vào Loạn 12 Sứ Quân.
Năm 965–968 SCN
LOẠN 12 SỨ QUÂN — Đất nước chia cắt
12 thế lực cát cứ chia nhau kiểm soát các vùng lãnh thổ, liên tục chiến tranh lẫn nhau. Dân chúng lầm than vì binh đao liên miên. Đinh Bộ Lĩnh từ Hoa Lư lần lượt dẹp yên từng sứ quân, được sự ủng hộ của nhân dân khao khát thống nhất và hòa bình.
Tương truyền, khi còn nhỏ Đinh Bộ Lĩnh đã tập trận với trẻ em trong làng, dùng bẹ chuối làm cờ. Người làng gọi là "Đinh Bộ Lĩnh vương" — thể hiện thiên tài quân sự bẩm sinh.
Năm 968 SCN
Đinh Bộ Lĩnh thống nhất đất nước — Mở ra nhà Đinh
Sau khi dẹp yên tất cả 11 sứ quân (kể cả Ngô Xương Xí chủ động quy phục), Đinh Bộ Lĩnh xưng Đại Thắng Minh Hoàng Đế, đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt, đóng đô tại Hoa Lư (Ninh Bình). Đây là lần đầu tiên Việt Nam có một vị Hoàng Đế thực sự cai trị đất nước thống nhất sau hơn 1.000 năm.