THỜI KỲ 21 / 21  ·  TRIỀU ĐẠI CUỐI CÙNG

Nhà Nguyễn — Pháp Xâm Lược

Thống nhất rồi mất nước — 1802–1945

Lần đầu thống nhất toàn cõi Tên nước Việt Nam ra đời Pháp xâm lược 1858 Mất chủ quyền 1884 Cần Vương — Đông Du — Duy Tân Bảo Đại thoái vị 1945
Nhân vật lịch sử

Từ những vị vua sáng lập đến ngọn lửa cách mạng

143 năm nhà Nguyễn — từ vị vua thống nhất đất nước, đến đại thi hào, đến những vị vua bất lực trước họng súng Pháp, đến những người con anh hùng đứng lên kháng chiến.


👑
Gia Long — Nguyễn Ánh
Thái Tổ — Người thống nhất đất nước
1762 – 1820

Sau 25 năm bôn ba, cầu viện Xiêm, liên kết với Pháp (Hiệp ước Versailles 1787 — dù không được thực thi), Nguyễn Ánh dần đánh bại nhà Tây Sơn. Năm 1802, thống nhất toàn bộ lãnh thổ từ Ải Nam Quan đến Cà Mau — lần đầu tiên trong lịch sử. Đặt kinh đô tại Phú Xuân (Huế), lấy niên hiệu Gia Long. Chính sách đối nội bảo thủ, trả thù tàn khốc nhà Tây Sơn, phủ nhận mọi cải cách của Quang Trung.

Thống nhất Việt Nam lần đầu
🗺️
Minh Mạng
Thánh Tổ — Vua cải cách, đặt tên Việt Nam
1791 – 1841

Vị vua có tài năng và ý chí nhất nhà Nguyễn. Năm 1838 đặt tên nước là Đại Nam, nhưng chính ông đã dùng tên Việt Nam trong nhiều văn bản chính thức từ đầu triều. Cải cách hành chính toàn diện, chia cả nước thành 31 tỉnh theo mô hình hiện đại. Mở rộng lãnh thổ vào Chân Lạp. Nhưng cũng là người đàn áp Công giáo cực kỳ khắc nghiệt — mầm mống dẫn đến Pháp lấy cớ can thiệp.

Đặt tên Việt Nam
📜
Nguyễn Du
Đại thi hào — Tác giả Truyện Kiều
1765 – 1820

Nhà thơ vĩ đại nhất lịch sử Việt Nam. Truyện Kiều (3.254 câu thơ lục bát) không chỉ là kiệt tác văn học mà còn là bách khoa thư về tâm hồn, số phận, xã hội người Việt. Câu thơ mở đầu "Trăm năm trong cõi người ta / Chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau" đã trở thành triết lý sống của cả dân tộc. Được UNESCO vinh danh là Danh nhân văn hóa thế giới năm 1965.

UNESCO — Danh nhân văn hóa thế giới
😔
Tự Đức
Dực Tông — Vua khi Pháp xâm lược
1829 – 1883

Vị vua tại vị lâu nhất nhà Nguyễn (36 năm), cũng là người phải chịu trách nhiệm lớn nhất trước lịch sử về việc mất nước. Pháp tấn công Đà Nẵng (1858), chiếm Gia Định (1859), rồi dần lấy toàn bộ Nam Kỳ. Tự Đức chọn đường thỏa hiệp, ký hòa ước Nhâm Tuất (1862), Giáp Tuất (1874) mất đất từng phần. Bản thân là người có học, giỏi thơ văn, nhưng thiếu quyết đoán trước họng súng phương Tây.

Ký các hòa ước nhượng đất
Phan Bội Châu
Chí sĩ — Ông già Bến Ngự, lãnh tụ Đông Du
1867 – 1940

Nhà cách mạng vĩ đại nhất đầu thế kỷ XX. Lập Duy Tân Hội (1904), khởi xướng phong trào Đông Du — đưa hàng trăm thanh niên sang Nhật học để về cứu nước. Bị Pháp trục xuất khỏi Nhật (1909), tiếp tục hoạt động ở Trung Quốc. Năm 1925 bị Pháp bắt cóc ở Thượng Hải, đem về Hà Nội xử tử rồi ân xá do áp lực dư luận. Sống những năm cuối tại Huế trong vòng quản chế.

Lãnh tụ phong trào Đông Du
🌅
Bảo Đại
Vị vua cuối cùng — Thoái vị 25/8/1945
1913 – 1997

Vị vua thứ 13 và cuối cùng của nhà Nguyễn, lên ngôi năm 1926 khi 13 tuổi. Học tại Pháp, trở về nước trị vì dưới sự kiểm soát của người Pháp. Tháng 3/1945, Nhật đảo chính Pháp, Bảo Đại tuyên bố độc lập nhưng chỉ là hình thức. Ngày 25/8/1945, trước làn sóng Cách mạng Tháng Tám, tuyên bố thoái vị: "Thà làm dân một nước độc lập hơn làm vua một nước nô lệ." Nhà Nguyễn và chế độ quân chủ Việt Nam chính thức kết thúc.

Vua cuối cùng — Thoái vị 1945

Pháp Xâm Lược — Từng Bước Mất Chủ Quyền

Trong vòng 26 năm (1858–1884), từ một phát súng tại Đà Nẵng đến khi ký hòa ước mất toàn bộ chủ quyền — đây là giai đoạn bi thảm nhất trong lịch sử Việt Nam thời cận đại.

1858 – TẤN CÔNG ĐÀ NẴNG
Pháp nổ súng đầu tiên
Liên quân Pháp–Tây Ban Nha tấn công Đà Nẵng lấy cớ bảo vệ giáo dân Công giáo. Quân triều đình cố thủ nhưng không phản công được. Pháp sau đó chuyển hướng vào Gia Định.
Mất: Chưa mất đất, nhưng chiến tranh bắt đầu
1862 – HÒA ƯỚC NHÂM TUẤT
Mất 3 tỉnh miền Đông Nam Kỳ
Sau khi Pháp chiếm Gia Định (1859), Định Tường, Biên Hòa, Tự Đức ký hòa ước nhượng 3 tỉnh miền Đông (Gia Định, Định Tường, Biên Hòa) và đảo Côn Lôn cho Pháp. Trả 4 triệu đồng tiền bồi thường.
Mất: 3 tỉnh miền Đông Nam Kỳ
1867 – CHIẾM MIỀN TÂY
Toàn bộ Nam Kỳ rơi vào tay Pháp
Pháp đơn phương chiếm nốt 3 tỉnh miền Tây (Vĩnh Long, An Giang, Hà Tiên) không qua đàm phán. Hòa ước Giáp Tuất 1874 buộc Việt Nam chính thức thừa nhận Pháp chiếm toàn bộ Nam Kỳ.
Mất: Toàn bộ Nam Kỳ (6 tỉnh)
1882–1883 – BẮC KỲ THẤT THỦ
Hà Nội và Bắc Kỳ rơi vào tay Pháp
Đại tá Rivière đánh chiếm Hà Nội (1882). Quân Cờ Đen giết Rivière tại Cầu Giấy nhưng Pháp vẫn tiếp tục. Tự Đức mất (1883), triều đình hỗn loạn. Hòa ước Harmand (1883) — Việt Nam chính thức thành thuộc địa.
Mất: Bắc Kỳ và Trung Kỳ (bảo hộ)
1884 – HÒA ƯỚC PATENÔTRE
Mất toàn bộ chủ quyền quốc gia
Hòa ước Giáp Thân (Patenôtre) ký ngày 6/6/1884 — Việt Nam chính thức trở thành thuộc địa và xứ bảo hộ của Pháp. Nam Kỳ là thuộc địa, Bắc Kỳ và Trung Kỳ là xứ bảo hộ. 143 năm nhà Nguyễn mất hoàn toàn chủ quyền.
Mất: Toàn bộ chủ quyền độc lập
🏯 DI SẢN THẾ GIỚI UNESCO

Cố Đô Huế — Viên Ngọc Của Nhà Nguyễn

Giữa những bi kịch chính trị, nhà Nguyễn để lại cho hậu thế một di sản văn hóa vô giá: quần thể kinh thành Huế với Hoàng thành, hệ thống lăng tẩm 7 vị vua, chùa Thiên Mụ, âm nhạc cung đình (Nhã nhạc). Năm 1993, UNESCO công nhận Quần thể Di tích Cố đô Huế là Di sản Thế giới — tiếp theo là Nhã nhạc Cung đình Huế (2003) và Mộc bản triều Nguyễn (2009).

3
Di sản UNESCO
7
Lăng tẩm vua Nguyễn
1993
Kinh thành được công nhận
143
Năm tồn tại nhà Nguyễn

Các Phong Trào Kháng Pháp

Dù triều đình đầu hàng, nhân dân Việt Nam không bao giờ chấp nhận ách thống trị ngoại bang.

🔥
Phong Trào Cần Vương
1885 – 1896
Vua Hàm Nghi xuất bôn, ra chiếu Cần Vương kêu gọi sĩ phu giúp vua đánh Pháp. Hàng chục cuộc khởi nghĩa nổ ra: Phan Đình Phùng (Hương Khê), Đinh Công Tráng (Ba Đình), Nguyễn Thiện Thuật (Bãi Sậy). Cuối cùng đều bị đàn áp nhưng tinh thần kháng chiến cháy rực.
✈️
Phong Trào Đông Du
1905 – 1909
Phan Bội Châu đưa hơn 200 thanh niên sang Nhật học theo gương duy tân Nhật Bản. Bị Pháp vận động Nhật trục xuất năm 1909. Tuy thất bại nhưng đây là phong trào yêu nước hiện đại đầu tiên, hướng ra thế giới bên ngoài.
📣
Phong Trào Duy Tân
1906 – 1908
Phan Châu Trinh chủ trương duy tân bằng con đường cải cách hòa bình — mở trường học, cắt búi tóc, mặc áo Tây, học nghề. Chống Nho giáo lạc hậu và tố cáo sự áp bức của Pháp. Phong trào lan rộng miền Trung nhưng bị Pháp đàn áp sau vụ chống thuế 1908.
Khởi Nghĩa Yên Bái
1930
Việt Nam Quốc Dân Đảng của Nguyễn Thái Học tổ chức khởi nghĩa vũ trang tại Yên Bái và nhiều tỉnh. Thất bại nhanh chóng do lộ bí mật. Nguyễn Thái Học và 12 đồng chí lên đoạn đầu đài với câu nói bất tử: "Không thành công cũng thành nhân."
13 đời vua nhà Nguyễn

Từ Gia Long đến Bảo Đại (1802–1945)

Niên hiệu Tên húy Trị vì Ghi chú đặc biệt
Gia LongNguyễn Ánh1802 – 1820Thống nhất đất nước
Minh MạngNguyễn Phúc Đảm1820 – 1841Đặt tên Việt Nam, cải cách mạnh
Thiệu TrịNguyễn Phúc Miên Tông1841 – 1847Tiếp tục chính sách bảo thủ
Tự ĐứcNguyễn Phúc Hồng Nhậm1847 – 1883Ký các hòa ước mất đất
Dục ĐứcNguyễn Phúc Ưng Ái1883 (3 ngày)Bị phế truất sau 3 ngày
Hiệp HòaNguyễn Phúc Hồng Dật1883 (4 tháng)Bị đầu độc chết
Kiến PhúcNguyễn Phúc Ưng Đăng1883 – 1884Mất sớm, chỉ 15 tuổi
Hàm NghiNguyễn Phúc Ưng Lịch1884 – 1885Ra chiếu Cần Vương, bị bắt lưu đày
Đồng KhánhNguyễn Phúc Ưng Kỷ1885 – 1889Hợp tác với Pháp
Thành TháiNguyễn Phúc Bửu Lân1889 – 1907Có tinh thần dân tộc, bị Pháp phế
Duy TânNguyễn Phúc Vĩnh San1907 – 1916Lên ngôi 8 tuổi, mưu khởi nghĩa, bị lưu đày
Khải ĐịnhNguyễn Phúc Bửu Đảo1916 – 1925Hợp tác hoàn toàn với Pháp
Bảo ĐạiNguyễn Phúc Vĩnh Thụy1926 – 1945Thoái vị 25/8/1945, kết thúc nhà Nguyễn

143 năm — Thống nhất, thịnh vượng rồi mất nước

1802
Năm 1802
Gia Long thống nhất đất nước — Nhà Nguyễn thành lập
Nguyễn Ánh lên ngôi Hoàng đế, đặt kinh đô tại Phú Xuân (Huế), lấy niên hiệu Gia Long. Đặt quốc hiệu là Việt Nam (sau đổi thành Đại Nam). Lần đầu tiên trong lịch sử, toàn bộ lãnh thổ từ Ải Nam Quan đến Mũi Cà Mau được thống nhất dưới một chính quyền.
Thống nhất Việt Nam lần đầu
1820
1820 – 1841
Minh Mạng — Thời kỳ cực thịnh của nhà Nguyễn
Minh Mạng cai trị bằng bàn tay sắt và tầm nhìn chiến lược: chia đất nước thành 31 tỉnh, xây dựng hệ thống quan liêu hoàn chỉnh, mở rộng lãnh thổ vào Chân Lạp, đặt tên nước Đại Nam. Dưới thời ông, Đại Nam có lãnh thổ rộng nhất trong lịch sử, bao gồm cả phần lớn Lào và Campuchia ngày nay.
Thời kỳ cực thịnh
1858
Năm 1858
Pháp nổ súng — Bắt đầu cuộc xâm lược
Ngày 1/9/1858, liên quân Pháp–Tây Ban Nha tấn công Đà Nẵng. Mở đầu 27 năm chinh phục từng phần lãnh thổ Việt Nam. Triều đình Huế lúng túng giữa kháng chiến và thỏa hiệp, cuối cùng chọn con đường nhường bộ từng bước.
Pháp xâm lược bắt đầu
1862
1862 – 1874
Mất toàn bộ Nam Kỳ — Hòa ước Nhâm Tuất & Giáp Tuất
Tự Đức ký Hòa ước Nhâm Tuất (1862) nhượng 3 tỉnh miền Đông. Năm 1867 Pháp chiếm nốt miền Tây không qua đàm phán. Hòa ước Giáp Tuất (1874) buộc Việt Nam công nhận Pháp chiếm toàn bộ Nam Kỳ. Sáu tỉnh trù phú nhất nước mất vào tay Pháp.
Mất toàn bộ Nam Kỳ
1884
Năm 1884
Hòa ước Patenôtre — Mất hoàn toàn chủ quyền
Ngày 6/6/1884, triều đình Huế ký Hòa ước Giáp Thân (Patenôtre) — chính thức thừa nhận quyền bảo hộ của Pháp trên toàn Việt Nam. Đây là văn bản chính thức đánh dấu Việt Nam mất hoàn toàn độc lập sau hơn 1000 năm tự chủ.
Mất chủ quyền hoàn toàn
1885
1885 – 1930
Nửa thế kỷ kháng chiến không ngừng nghỉ
Từ phong trào Cần Vương (1885), Đông Du (1905), Duy Tân (1906), khởi nghĩa Yên Bái (1930) đến các phong trào của Nguyễn Ái Quốc — nhân dân Việt Nam không bao giờ chịu khuất phục. Mỗi thế hệ lại có một hình thức đấu tranh mới, mỗi lần thất bại lại thắp lên ngọn lửa mới.
Bất khuất kháng chiến
1940
1940 – 1945
Nhật chiếm Đông Dương — Nạn đói 1945
Nhật Bản chiếm Đông Dương (1940), duy trì chính quyền Pháp như công cụ. Tháng 3/1945, Nhật đảo chính Pháp. Chính sách cưỡng bức trồng đay thay lúa của Nhật–Pháp gây nạn đói kinh hoàng: từ 400.000 đến 2 triệu người Việt chết đói trong những tháng đầu 1945.
Nạn đói — hàng triệu người chết
1945
Ngày 25 Tháng 8 Năm 1945
Bảo Đại thoái vị — Kết thúc chế độ quân chủ Việt Nam
Cách mạng Tháng Tám bùng nổ. Ngày 25/8/1945, vua Bảo Đại đọc chiếu thoái vị tại Ngọ Môn Huế, trao ấn kiếm cho đại diện Chính phủ Cách mạng Lâm thời: "Thà làm dân một nước độc lập hơn làm vua một nước nô lệ." 143 năm nhà Nguyễn và hàng nghìn năm chế độ quân chủ Việt Nam chính thức khép lại. Hai ngày sau, ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập — khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Kết thúc 143 năm nhà Nguyễn
KẾT THÚC HÀNH TRÌNH

Từ Hồng Bàng đến Việt Nam Độc Lập

2/9/1945

Hành trình hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước — từ những truyền thuyết Lạc Long Quân–Âu Cơ, qua nghìn năm Bắc Thuộc, qua những triều đại Đinh, Lý, Trần, Lê rực rỡ, qua những cuộc kháng chiến chống Tống, Mông, Minh, Thanh vang dội — đã đến hồi kết bằng một ngày tháng 9 năm 1945 tại Quảng trường Ba Đình, khi Hồ Chí Minh đọc những dòng mở đầu của Tuyên ngôn Độc lập: "Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng..."

⚔ Xem toàn bộ 21 thời kỳ lịch sử